Bảng calo 78 món Việt thường ăn
Tính theo khẩu phần quen thuộc (1 tô, 1 dĩa, 1 ly), tổng hợp từ Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam của Viện Dinh dưỡng và cách nấu phổ biến. Quán khác nhau có thể lệch ±20%.
Biên soạn: Ban nội dung Vóc Gọn · Cập nhật 01/11/2026
Phở, bún, mì, cháo
| Món | Khẩu phần | Calo | Đạm |
|---|---|---|---|
| Phở bò | 1 tô vừa | 450 | 25 g |
| Phở gà | 1 tô vừa | 400 | 28 g |
| Bún bò Huế | 1 tô vừa | 480 | 25 g |
| Bún riêu cua | 1 tô vừa | 420 | 20 g |
| Bún chả | 1 suất | 550 | 25 g |
| Bún thịt nướng | 1 tô | 500 | 22 g |
| Hủ tiếu Nam Vang | 1 tô vừa | 450 | 22 g |
| Mì Quảng | 1 tô | 520 | 25 g |
| Bánh canh cua | 1 tô | 450 | 20 g |
| Cháo gà | 1 tô | 300 | 18 g |
| Cháo lòng | 1 tô | 400 | 20 g |
| Mì gói | 1 gói 75g | 350 | 7 g |
Cơm phần, xôi
| Món | Khẩu phần | Calo | Đạm |
|---|---|---|---|
| Cơm tấm sườn bì chả | 1 dĩa | 700 | 35 g |
| Cơm gà xối mỡ | 1 dĩa | 750 | 35 g |
| Cơm chiên dương châu | 1 dĩa | 650 | 18 g |
| Cơm văn phòng (cơm + 1 mặn + rau + canh) | 1 suất | 650 | 28 g |
| Xôi mặn | 1 gói | 550 | 15 g |
| Xôi gà | 1 gói | 500 | 20 g |
Bánh mì, bánh các loại
| Món | Khẩu phần | Calo | Đạm |
|---|---|---|---|
| Bánh mì thịt | 1 ổ | 450 | 18 g |
| Bánh mì ốp la | 1 ổ + 2 trứng | 420 | 18 g |
| Bánh cuốn | 1 dĩa | 350 | 12 g |
| Bánh bao nhân thịt | 1 cái | 330 | 12 g |
| Bánh xèo | 1 cái lớn | 400 | 12 g |
| Bánh chưng | 1/4 cái | 450 | 14 g |
| Gỏi cuốn tôm thịt | 2 cuốn | 180 | 10 g |
| Chả giò chiên | 3 cuốn | 300 | 9 g |
Thịt, cá, trứng, đậu
| Món | Khẩu phần | Calo | Đạm |
|---|---|---|---|
| Ức gà luộc/áp chảo | 100g (bằng lòng bàn tay) | 165 | 31 g |
| Đùi gà chiên có da | 100g | 260 | 24 g |
| Thịt heo nạc luộc/rim | 100g | 145 | 21 g |
| Thịt ba chỉ luộc | 100g | 500 | 9 g |
| Thịt kho trứng | 100g thịt + 1 trứng | 400 | 22 g |
| Sườn xào chua ngọt | 1 phần | 380 | 18 g |
| Bò xào rau | 100g bò | 220 | 22 g |
| Cá kho tộ | 1 khúc ~100g | 200 | 18 g |
| Cá hấp/luộc (rô phi, diêu hồng) | 100g | 130 | 26 g |
| Tôm luộc/hấp | 100g | 100 | 22 g |
| Trứng gà luộc | 1 quả | 75 | 6 g |
| Trứng chiên | 1 quả | 110 | 6 g |
| Đậu phụ luộc/sốt cà | 1 bìa 100g | 95 | 11 g |
| Đậu phụ chiên | 1 bìa 100g | 270 | 17 g |
| Sữa chua không đường | 1 hộp 100g | 60 | 4 g |
| Sữa tươi không đường | 1 hộp 180ml | 115 | 6 g |
Rau, canh
| Món | Khẩu phần | Calo | Đạm |
|---|---|---|---|
| Rau luộc (muống, cải, su su…) | 1 đĩa ~200g | 50 | 3 g |
| Rau xào | 1 đĩa | 150 | 3 g |
| Canh rau | 1 tô nhỏ | 40 | 2 g |
| Canh chua cá | 1 tô | 150 | 14 g |
| Dưa leo, cà chua | 1 đĩa | 30 | 1 g |
Cơm, khoai, bắp
| Món | Khẩu phần | Calo | Đạm |
|---|---|---|---|
| Cơm trắng | 1 chén (~150g) | 200 | 4 g |
| Cơm gạo lứt | 1 chén | 180 | 4 g |
| Khoai lang luộc | 1 củ vừa ~200g | 170 | 3 g |
| Bắp luộc | 1 trái | 150 | 5 g |
| Bún tươi | 1 phần 200g | 220 | 3 g |
| Yến mạch | 40g (4 muỗng) | 150 | 5 g |
Trái cây
Đồ uống
| Món | Khẩu phần | Calo | Đạm |
|---|---|---|---|
| Trà sữa trân châu | 1 ly M 500ml | 450 | 3 g |
| Cà phê sữa đá | 1 ly | 150 | 2 g |
| Bạc xỉu | 1 ly | 200 | 3 g |
| Cà phê đen không đường | 1 ly | 5 | 0 g |
| Nước ngọt có ga | 1 lon 330ml | 140 | 0 g |
| Bia | 1 lon 330ml | 140 | 1 g |
| Nước mía | 1 ly 400ml | 230 | 0 g |
| Sinh tố bơ | 1 ly | 350 | 4 g |
| Sữa đậu nành có đường | 1 ly 250ml | 150 | 7 g |
| Trà đá, trà không đường | 1 ly | 0 | 0 g |
Ăn vặt, tráng miệng
| Món | Khẩu phần | Calo | Đạm |
|---|---|---|---|
| Bánh tráng trộn | 1 bịch | 350 | 8 g |
| Chè (đậu, thái, khúc bạch…) | 1 ly | 350 | 6 g |
| Bánh flan | 1 cái | 130 | 4 g |
| Hạt điều/hạt các loại | 1 nắm nhỏ 30g | 170 | 5 g |
| Snack khoai tây | 1 gói 50g | 270 | 3 g |
| Xúc xích | 1 cây 40g | 110 | 5 g |
| Bánh bông lan | 1 cái nhỏ | 150 | 3 g |
Muốn biết mình nên ăn bao nhiêu?
Nhập chiều cao, cân nặng, mức vận động — có ngay calo mỗi ngày, lượng đạm, thực đơn món Việt và ngày dự kiến đạt mục tiêu. Miễn phí, không cần tài khoản.
Lập kế hoạch · 2 phút