Bảng calo 78 món Việt thường ăn

Tính theo khẩu phần quen thuộc (1 tô, 1 dĩa, 1 ly), tổng hợp từ Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam của Viện Dinh dưỡng và cách nấu phổ biến. Quán khác nhau có thể lệch ±20%.

Biên soạn: Ban nội dung Vóc Gọn · Cập nhật 01/11/2026

Phở, bún, mì, cháo

MónKhẩu phầnCalo
Phở bò1 tô vừa450
Phở gà1 tô vừa400
Bún bò Huế1 tô vừa480
Bún riêu cua1 tô vừa420
Bún chả1 suất550
Bún thịt nướng1 tô500
Hủ tiếu Nam Vang1 tô vừa450
Mì Quảng1 tô520
Bánh canh cua1 tô450
Cháo gà1 tô300
Cháo lòng1 tô400
Mì gói1 gói 75g350

Cơm phần, xôi

MónKhẩu phầnCalo
Cơm tấm sườn bì chả1 dĩa700
Cơm gà xối mỡ1 dĩa750
Cơm chiên dương châu1 dĩa650
Cơm văn phòng (cơm + 1 mặn + rau + canh)1 suất650
Xôi mặn1 gói550
Xôi gà1 gói500

Bánh mì, bánh các loại

MónKhẩu phầnCalo
Bánh mì thịt1 ổ450
Bánh mì ốp la1 ổ + 2 trứng420
Bánh cuốn1 dĩa350
Bánh bao nhân thịt1 cái330
Bánh xèo1 cái lớn400
Bánh chưng1/4 cái450
Gỏi cuốn tôm thịt2 cuốn180
Chả giò chiên3 cuốn300

Thịt, cá, trứng, đậu

MónKhẩu phầnCalo
Ức gà luộc/áp chảo100g (bằng lòng bàn tay)165
Đùi gà chiên có da100g260
Thịt heo nạc luộc/rim100g145
Thịt ba chỉ luộc100g500
Thịt kho trứng100g thịt + 1 trứng400
Sườn xào chua ngọt1 phần380
Bò xào rau100g bò220
Cá kho tộ1 khúc ~100g200
Cá hấp/luộc (rô phi, diêu hồng)100g130
Tôm luộc/hấp100g100
Trứng gà luộc1 quả75
Trứng chiên1 quả110
Đậu phụ luộc/sốt cà1 bìa 100g95
Đậu phụ chiên1 bìa 100g270
Sữa chua không đường1 hộp 100g60
Sữa tươi không đường1 hộp 180ml115

Rau, canh

MónKhẩu phầnCalo
Rau luộc (muống, cải, su su…)1 đĩa ~200g50
Rau xào1 đĩa150
Canh rau1 tô nhỏ40
Canh chua cá1 tô150
Dưa leo, cà chua1 đĩa30

Cơm, khoai, bắp

MónKhẩu phầnCalo
Cơm trắng1 chén (~150g)200
Cơm gạo lứt1 chén180
Khoai lang luộc1 củ vừa ~200g170
Bắp luộc1 trái150
Bún tươi1 phần 200g220
Yến mạch40g (4 muỗng)150

Trái cây

MónKhẩu phầnCalo
Chuối1 quả vừa100
Táo1 quả80
Cam1 quả60
Ổi1 quả70
Dưa hấu1 miếng ~300g90
Xoài chín1/2 quả lớn130
Sầu riêng2 múi ~100g150
Mít5 múi ~100g95

Đồ uống

MónKhẩu phầnCalo
Trà sữa trân châu1 ly M 500ml450
Cà phê sữa đá1 ly150
Bạc xỉu1 ly200
Cà phê đen không đường1 ly5
Nước ngọt có ga1 lon 330ml140
Bia1 lon 330ml140
Nước mía1 ly 400ml230
Sinh tố bơ1 ly350
Sữa đậu nành có đường1 ly 250ml150
Trà đá, trà không đường1 ly0

Ăn vặt, tráng miệng

MónKhẩu phầnCalo
Bánh tráng trộn1 bịch350
Chè (đậu, thái, khúc bạch…)1 ly350
Bánh flan1 cái130
Hạt điều/hạt các loại1 nắm nhỏ 30g170
Snack khoai tây1 gói 50g270
Xúc xích1 cây 40g110
Bánh bông lan1 cái nhỏ150

Muốn biết mình nên ăn bao nhiêu?

Nhập chiều cao, cân nặng, mức vận động — có ngay calo mỗi ngày, lượng đạm, thực đơn món Việt và ngày dự kiến đạt mục tiêu. Miễn phí, không cần tài khoản.

Lập kế hoạch · 2 phút